下祿 xià lù · hạ lộc Hán Việt: hạ lộc · Pinyin: xià lù Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 祿 (lộc)Pinyinxià lùHán Việthạ lộcCấu tạo下 + 祿 · hạ + lộc nghĩa thành phần: hạ + lộc