下秩

xià zhì hạ trật

Hán Việt: hạ trật · Pinyin: xià zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (trật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓官职低。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓官职低。