下稷 xià jì · hạ tắc Hán Việt: hạ tắc · Pinyin: xià jì Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 稷 (tắc)Pinyinxià jìHán Việthạ tắcCấu tạo下 + 稷 · hạ + tắc nghĩa thành phần: hạ + tắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即下昃。Tân Hoa Tự Điển 1.即下昃。