下究 xià jiū · hạ cứu Hán Việt: hạ cứu · Pinyin: xià jiū Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 究 (cứu)Pinyinxià jiūHán Việthạ cứuCấu tạo下 + 究 · hạ + cứu nghĩa thành phần: hạ + cứu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹下达。Tân Hoa Tự Điển 1.犹下达。