下竅 xià qiào · hạ khiếu Hán Việt: hạ khiếu · Pinyin: xià qiào Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 竅 (khiếu)Pinyinxià qiàoHán Việthạ khiếuCấu tạo下 + 竅 · hạ + khiếu nghĩa thành phần: hạ + khiếu