下筆
hạ bút
Hán Việt: hạ bút · Pinyin: xià bǐ
Tổng quan
bắt đầu viết
Nghĩa
Việt
- Cihui bắt đầu viết
- Cihui hạ bút hạ bút ☆Đặt bút xuống giấy mà viết.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 落筆為文或書畫。《漢書.卷六四下.賈捐之傳》:「君房下筆,言語妙天下。」《文選.陳琳.答東阿王牋》:「摛藻下筆,鸞龍之文奮矣。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 落笔。指用笔写诗文或作书画等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.落笔。指用笔写诗文或作书画等。
Eng
- CC-CEDICT to put pen to paper
- Cihui to put pen to paper