下筒 hạ đồng Hán Việt: hạ đồng Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 筒 (đồng)Hán Việthạ đồngCấu tạo下 + 筒 · hạ + đồng nghĩa thành phần: hạ + đồng Nghĩa EngCihui doffing