下筯

xià zhùhạ trợ

Hán Việt: hạ trợ · Pinyin: xià zhù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"下箸"。

Cấu tạo: 下 (hạ) + 筯 (trợ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"下箸"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

下世 · 下个 · 下临 · 下乘 · 下乡 · 下书 · 下乳 · 下人