下筵

xià yán hạ diên

Hán Việt: hạ diên · Pinyin: xià yán

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (diên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 筵席的下位。指职位低的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.筵席的下位。指职位低的人。