下筷 hạ khoái Hán Việt: hạ khoái Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 筷 (khoái)Hán Việthạ khoáiCấu tạo下 + 筷 · hạ + khoái nghĩa thành phần: hạ + khoái Nghĩa EngCihui 下筷 iàkuài* v.o. start eating