下管 xià guǎn · hạ quản Hán Việt: hạ quản · Pinyin: xià guǎn Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 管 (quản)Pinyinxià guǎnHán Việthạ quảnCấu tạo下 + 管 · hạ + quản nghĩa thành phần: hạ + quản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代举行大祭等仪式,奏管乐者在堂下,故称管乐器为"下管"。Tân Hoa Tự Điển 1.古代举行大祭等仪式,奏管乐者在堂下,故称管乐器为"下管"。