下米 hạ mễ Hán Việt: hạ mễ Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 米 (mễ)Hán Việthạ mễCấu tạo下 + 米 · hạ + mễ nghĩa thành phần: hạ + mễ Nghĩa EngCihui 下米 iàmǐ v.o. start rice in a cooker