下網
hạ võng
Hán Việt: hạ võng · Pinyin: xià wǎng
Tổng quan
quăng lưới đánh cá | (máy tính) rời mạng
Nghĩa
Việt
- Cihui quăng lưới đánh cá | (máy tính) rời mạng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 指使用者中止電腦網路的連接狀態。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 设置罗网,多指在水中安设渔网:~捕鱼。
Eng
- CC-CEDICT to cast a fishing net|(computing) to go offline
- Cihui to cast a fishing net; (computing) to go offline