下細 xià xì · hạ tế Hán Việt: hạ tế · Pinyin: xià xì Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 細 (tế)Pinyinxià xìHán Việthạ tếCấu tạo下 + 細 · hạ + tế nghĩa thành phần: hạ + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。仔细。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。仔细。