下縋

xià zhuì hạ trúy

Hán Việt: hạ trúy · Pinyin: xià zhuì

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (trúy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用绳悬人或物下坠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用绳悬人或物下坠。