下翼 hạ dực Hán Việt: hạ dực Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 翼 (dực)Hán Việthạ dựcCấu tạo下 + 翼 · hạ + dực nghĩa thành phần: hạ + dực Nghĩa EngCihui 下翼 iàyì n. bottom/lower wing (of a plane)