下考

xià kǎo hạ khảo

Hán Việt: hạ khảo · Pinyin: xià kǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (khảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 科举考试或官吏考绩列为下等; 考察臣下。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.科举考试或官吏考绩列为下等。 2.考察臣下。