下聯
hạ liên
Hán Việt: hạ liên · Pinyin: xià lián
Tổng quan
vế dưới: vế sau
Nghĩa
Việt
- Cihui vế dưới: vế sau
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指对联的下半联; 指旧体诗中相对地居后的一联。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指对联的下半联。 2.指旧体诗中相对地居后的一联。
Eng
- Cihui 下聯 iàlián n. second line of a couplet M:¹tiáo