下聯

xià lián hạ liên

Hán Việt: hạ liên · Pinyin: xià lián

Tổng quan

vế dưới: vế sau

Cấu tạo: (hạ) + (liên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vế dưới: vế sau
  • Cihui vế dưới; vế sau (câu đối)。(下聯兒)對聯的下一半。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對聯的下一半。

Eng

  • Cihui 下聯 iàlián n. second line of a couplet M:¹tiáo

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

上联