下肚
hạ đỗ
Hán Việt: hạ đỗ · Pinyin: xià dù
Tổng quan
hạ đỗ: lót bụng
Nghĩa
Việt
- Cihui hạ đỗ: lót bụng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 吃下或喝下。《文明小史》第四九回:「勞航芥半瓶白蘭地剛剛下肚,喝得有些糊裡糊塗的到了洋務局。」
Eng
- CC-CEDICT to consume (food or drink); to eat; to drink
- Cihui to consume (food or drink); to eat; to drink