下脫 xià tuō · hạ thoát Hán Việt: hạ thoát · Pinyin: xià tuō Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 脫 (thoát)Pinyinxià tuōHán Việthạ thoátCấu tạo下 + 脫 · hạ + thoát nghĩa thành phần: hạ + thoát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 欺骗;骗取。Tân Hoa Tự Điển 1.欺骗;骗取。