下腹 xià fù · hạ phúc Hán Việt: hạ phúc · Pinyin: xià fù Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 腹 (phúc)Pinyinxià fùHán Việthạ phúcCấu tạo下 + 腹 · hạ + phúc nghĩa thành phần: hạ + phúc Nghĩa EngCihui 下腹 iàfù* n. lower abdomenjaJMdict abdomen|stomach|lower parts|under parts