下腿

hạ thối

Hán Việt: hạ thối

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (thối)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 下腿 iàtuǐ v.o. <coll.> interfere; stick one's nose into

ja

  • JMdict lower leg|shank