下臂 hạ tí Hán Việt: hạ tí Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 臂 (tí)Hán Việthạ tíCấu tạo下 + 臂 · hạ + tí nghĩa thành phần: hạ + tí Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 上肢從肘部至手腕的部分。也稱為「前臂」、「下膊」。EngCihui 下臂 xiàbì n. forearm; lower arm