下臍 xià qí · hạ tề Hán Việt: hạ tề · Pinyin: xià qí Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 臍 (tề)Pinyinxià qíHán Việthạ tềCấu tạo下 + 臍 · hạ + tề nghĩa thành phần: hạ + tề