下腊 hạ tịch Hán Việt: hạ tịch Tổng quan hạ lạp (術語)又曰淺臘。臘數多者,曰上臘。少者云下臘(臘當作蠟)。☸ Cấu tạo: 下 (hạ) + 腊 (tịch)Hán Việthạ tịchCấu tạo下 + 腊 · hạ + tịch nghĩa thành phần: hạ + tịch Nghĩa ViệtCihui hạ lạp (術語)又曰淺臘。臘數多者,曰上臘。少者云下臘(臘當作蠟)。☸