下艙 hạ thương Hán Việt: hạ thương Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 艙 (thương)Hán Việthạ thươngCấu tạo下 + 艙 · hạ + thương nghĩa thành phần: hạ + thương Nghĩa EngCihui go below