下節

xià jié hạ tiết

Hán Việt: hạ tiết · Pinyin: xià jié

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓节操低下,志向﹑抱负不高; 指水。水属阴,故亦喻皇后。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓节操低下,志向﹑抱负不高。 2.指水。水属阴,故亦喻皇后。