下若 xià ruò · hạ nhược Hán Việt: hạ nhược · Pinyin: xià ruò Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 若 (nhược)Pinyinxià ruòHán Việthạ nhượcCấu tạo下 + 若 · hạ + nhược nghĩa thành phần: hạ + nhược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"下箬"。