下葬
hạ táng
Hán Việt: hạ táng · Pinyin: xià zàng
Tổng quan
chôn cất | an táng
Nghĩa
Việt
- Cihui chôn cất | an táng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 把棺木埋到土裡。《儒林外史》第四五回:「哥帶來的銀子,料理下葬為是。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 把灵柩或遗体埋入土中。
- Tân Hoa Tự Điển 1.把灵柩或遗体埋入土中。
Eng
- CC-CEDICT to bury|to inter
- Cihui to bury; to inter