下藩 xià fān · hạ phiên Hán Việt: hạ phiên · Pinyin: xià fān Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 藩 (phiên)Pinyinxià fānHán Việthạ phiênCấu tạo下 + 藩 · hạ + phiên nghĩa thành phần: hạ + phiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"下蕃"; 王公的封地; 指州郡。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"下蕃"。 2.王公的封地。 3.指州郡。