下蛋雞 hạ đản kê Hán Việt: hạ đản kê Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 蛋 (đản) + 雞 (kê)Hán Việthạ đản kêCấu tạo下 + 蛋 + 雞 · hạ + đản + kê nghĩa thành phần: hạ + đản + kê Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 通常指養雞場中專門生蛋以供販售的母雞。EngCihui 下蛋雞 iàdànjī n. egg-laying hen M:²zhī