下行車 hạ hành xa Hán Việt: hạ hành xa Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 行 (hành) + 車 (xa)Hán Việthạ hành xaCấu tạo下 + 行 + 車 · hạ + hành + xa nghĩa thành phần: hạ + hành + xa Nghĩa EngCihui 下行車 iàxíngchē n. the down train