下街 hạ nhai Hán Việt: hạ nhai Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 街 (nhai)Hán Việthạ nhaiCấu tạo下 + 街 · hạ + nhai nghĩa thành phần: hạ + nhai Nghĩa EngCihui 下街 xiàjiē v.o. <topo.> go shopping