下衡 xià héng · hạ hành Hán Việt: hạ hành · Pinyin: xià héng Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 衡 (hành)Pinyinxià héngHán Việthạ hànhCấu tạo下 + 衡 · hạ + hành nghĩa thành phần: hạ + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即稽首。古代的一种跪拜仪式,以手至地而头加手上。Tân Hoa Tự Điển 1.即稽首。古代的一种跪拜仪式,以手至地而头加手上。