下視

xià shì hạ thị

Hán Việt: hạ thị · Pinyin: xià shì

Tổng quan

nhìn xuống từ trên cao | (nghĩa bóng) coi thường | khinh miệt

Cấu tạo: (hạ) + (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhìn xuống từ trên cao | (nghĩa bóng) coi thường | khinh miệt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由高处往下看; 轻视,看不起。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.由高处往下看。 2.轻视,看不起。

Eng

  • CC-CEDICT to look down from above|(fig.) to look down on|to despise
  • Cihui to look down from above/(fig.) to look down on/to despise