下詔

xià zhào hạ chiếu

Hán Việt: hạ chiếu · Pinyin: xià zhào

Tổng quan

ban hành chiếu chỉ

Cấu tạo: (hạ) + (chiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ban hành chiếu chỉ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代帝王發布詔令。唐.李邕〈謝勅書及綵綾表〉:「天門下詔,橫筆陣於長山。」《五代史平話.晉史.卷上》:「詔天雄節度使范延光、盧龍節度使趙德鈞、耀州節度使潘環,共帥所部兵救晉安,下詔親征。」

Eng

  • CC-CEDICT to hand down an imperial edict
  • Cihui to hand down an imperial edict