下議 xià yì · hạ nghị Hán Việt: hạ nghị · Pinyin: xià yì Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 議 (nghị)Pinyinxià yìHán Việthạ nghịCấu tạo下 + 議 · hạ + nghị nghĩa thành phần: hạ + nghị Nghĩa jaJMdict member of the lower house