下訪 xià fǎng · hạ phóng Hán Việt: hạ phóng · Pinyin: xià fǎng Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 訪 (phóng)Pinyinxià fǎngHán Việthạ phóngCấu tạo下 + 訪 · hạ + phóng nghĩa thành phần: hạ + phóng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谦词。称人来访。Tân Hoa Tự Điển 1.谦词。称人来访。