下話 xià huà · hạ thoại Hán Việt: hạ thoại · Pinyin: xià huà Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 話 (thoại)Pinyinxià huàHán Việthạ thoạiCấu tạo下 + 話 · hạ + thoại nghĩa thành phần: hạ + thoại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言传话。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言传话。