下語 xià yǔ · hạ ngữ Hán Việt: hạ ngữ · Pinyin: xià yǔ Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 語 (ngữ)Pinyinxià yǔHán Việthạ ngữCấu tạo下 + 語 · hạ + ngữ nghĩa thành phần: hạ + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 措辞;用语; 迷信谓鬼神借活人之口为它代言。Tân Hoa Tự Điển 1.措辞;用语。 2.迷信谓鬼神借活人之口为它代言。