下貨

hạ hóa

Hán Việt: hạ hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Dỡ hàng xuống

Eng

  • Cihui 下貨 iàhuò v.o. unload goods; ship goods