下賁 xià bēn · hạ bí Hán Việt: hạ bí · Pinyin: xià bēn Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 賁 (bí)Pinyinxià bēnHán Việthạ bíCấu tạo下 + 賁 · hạ + bí nghĩa thành phần: hạ + bí