下赐
hạ tứ
Hán Việt: hạ tứ
Tổng quan
an cho kẻ dưới. hạ tứ hạ tứ ☆Ban cho kẻ dưới.
Nghĩa
Việt
- Cihui an cho kẻ dưới. hạ tứ hạ tứ ☆Ban cho kẻ dưới.
ja
- JMdict grant|bestowal|giving something to someone of low social standing (by a person of very high social standing)