下賜

hạ tứ

Hán Việt: hạ tứ

Tổng quan

Ban cho kẻ dưới

Cấu tạo: 下 (hạ) + 赐 (tứ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ban cho

Eng

  • JMdict grant
  • JMdict bestowal
  • JMdict giving something to someone of low social standing (by a person of very high social standing)

ja

  • JMdict 下賜(かし)

Từ liên quan

Gần nghĩa

下世 · 下个 · 下临 · 下乘 · 下乡 · 下书 · 下乳 · 下人