下賢 xià xián · hạ hiền Hán Việt: hạ hiền · Pinyin: xià xián Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 賢 (hiền)Pinyinxià xiánHán Việthạ hiềnCấu tạo下 + 賢 · hạ + hiền nghĩa thành phần: hạ + hiền