下起 hạ khởi Hán Việt: hạ khởi Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 起 (khởi)Hán Việthạ khởiCấu tạo下 + 起 · hạ + khởi nghĩa thành phần: hạ + khởi Nghĩa EngCihui 下起 iàqǐ r.v. start to (rain/snow/etc.)