下蹲

xià dūn hạ tồn

Hán Việt: hạ tồn · Pinyin: xià dūn

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (tồn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 下蹲 iàdūn v./n. crouch; squat