下車未幾 xià chē wèi jǐ · hạ xa vị ki Hán Việt: hạ xa vị ki · Pinyin: xià chē wèi jǐ Tổng quan Cấu tạo: 下 (hạ) + 車 (xa) + 未 (vị) + 幾 (ki)Pinyinxià chē wèi jǐHán Việthạ xa vị kiCấu tạo下 + 車 + 未 + 幾 · hạ + xa + vị + ki nghĩa thành phần: hạ + xa + vị + ki