下車未幾

xià chē wèi jǐ hạ xa vị ki

Hán Việt: hạ xa vị ki · Pinyin: xià chē wèi jǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (hạ) + (xa) + (vị) + (ki)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 下车:旧时指新官到任。旧指新官刚到任。现比喻带着工作任务刚到一个地方。