下辖 xià xiá·hạ hạt Hán Việt: hạ hạt · Pinyin: xià xiá Tổng quan quản lý; có quyền tài phán đối với Cấu tạo: 下 (hạ) + 轄 (hạt)Pinyinxià xiáHán Việthạ hạtTừ loạiđộngCấu tạo下 + 轄 · hạ + hạt nghĩa thành phần: hạ + hạt Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quản lýEngCihui to administer; to have jurisdiction over Từ liên quan Gần nghĩa下世 · 下个 · 下临 · 下乘 · 下乡 · 下书 · 下乳 · 下人